Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ nội dung ở mệnh đề trước là nguyên nhân, lý do hay căn cứ cho mệnh đề sau. Nó chủ yếu được sử dụng trong văn viết và các tình huống trang trọng.

Ví dụ:
▶ 마감 일을 못 맞추겠기에 소희 씨에게 좀 도와달라고 했다.
Vì rất khó đáp ứng thời hạn nên tôi đã nhờ Sohee giúp đỡ.
▶ 각계각층의 사람들이 모금 활동에 적극 참여했기에 목표 금액을 쉽게 달성할 수 있었다.
Nhờ sự tham gia tích cực của mọi người từ mọi tầng lớp trong các hoạt động gây quỹ nên chúng tôi có thể dễ dàng đạt được số tiền mục tiêu.
▶ 그 책은 경제 원리에 대해 그림으로 쉽게 설명하고 있기에 아이들이 경제 개념을 익히기에 좋다.
Vì cuốn sách giải thích các nguyên lý kinh tế bằng hình ảnh dễ hiểu nên rất tốt cho trẻ nhỏ để làm quen với các khái niệm kinh tế.
▶ 가: 얼마 전에 사무실 사람들에게 한마디 하셨다면서요?
나: 네, 최근에 지각들이 하도 잦기에 한마디 좀 했습니다.
A: Nghe nói sếp mới nói điều gì với mọi người trong phòng phải không ạ?
B: Đúng vậy, vì dạo này nhiều người đi trễ thường xuyên nên tôi đã nhắc nhở một chút.
※ Bổ sung:
(1) Khi cấu trúc này diễn tả nội dung nghe được từ người khác là nguyên nhân, lý do cho mệnh đề sau thì nó sẽ được dùng dưới dạng ‘-(느)ㄴ다기에’.
☆ 비가 온다기에 우산을 들고 나왔는데 맑기만 하네요.
Nghe nói trời mưa nên tôi đã mang theo ô ra ngoài nhưng mà trời chỉ có nắng.
☆ 친구가 인삼을 먹어 보라기에 먹어 봤는데 저한테는 잘 안 맞더라고요.
Bạn tôi nói hãy ăn thử nhân sâm nên tôi đã ăn thử, nhưng nó không hợp với tôi.
(2) Trong cấu trúc này, mệnh đề sau không dùng với thể mệnh lệnh hay yêu cầu.
가격이 싸기에 하나 더 살까요? (x)
가격이 싸기에 하나 더 사세요. (x)
가격이 싸기에 하나 더 살까 해요. (0)
Vì giá rẻ nên tôi định mua thêm 1 cái.
Xem thêm: Cấu trúc Động từ -(으)ㄹ까 하다: định làm